斜地里 tà địa lí Hán Việt: tà địa lí Tổng quan qua một bên, về một bên Cấu tạo: 斜 (tà) + 地 (địa) + 裏 (lí)Hán Việttà địa líTừ loạitrạngCấu tạo斜 + 地 + 裏 · tà + địa + lí nghĩa thành phần: tà + địa + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sang bênTần suất từ qua một bên, về một bênMainlandKaggle Zh-Vi sidewaysEngTần suất từ sideways Từ liên quan Gần nghĩa斜地 · 地裏鬼 · 地里鬼 · 地里