斜塔
tà tháp
Hán Việt: tà tháp · Pinyin: xié tǎ
Tổng quan
tháp nghiêng
Nghĩa
Việt
- Cihui tháp nghiêng
Eng
- CC-CEDICT leaning tower
- Cihui leaning tower
ja
- JMdict leaning tower
Hán Việt: tà tháp · Pinyin: xié tǎ
tháp nghiêng