斜對

xié duì tà đối

Hán Việt: tà đối · Pinyin: xié duì

Tổng quan

chéo góc | ở vị trí đối diện theo đường chéo

Cấu tạo: (tà) + (đối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chéo góc | ở vị trí đối diện theo đường chéo

Eng

  • CC-CEDICT catty-corner|to be diagonally opposite to
  • Cihui catty-corner; to be diagonally opposite to