斜封 xié fēng · tà phong Hán Việt: tà phong · Pinyin: xié fēng Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 封 (phong)Pinyinxié fēngHán Việttà phongCấu tạo斜 + 封 · tà + phong nghĩa thành phần: tà + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓非朝廷正命封授(官爵)。Tân Hoa Tự Điển 1.谓非朝廷正命封授(官爵)。