斜崦

xié yāntà yêm

Hán Việt: tà yêm · Pinyin: xié yān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山坡。

Cấu tạo: 斜 (tà) + 崦 (yêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山坡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

崦嵫 · 斜井 · 斜交 · 斜体 · 斜倚 · 斜冲 · 斜列 · 斜地