斜巷 xié xiàng · tà hạng Hán Việt: tà hạng · Pinyin: xié xiàng Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 巷 (hạng)Pinyinxié xiàngHán Việttà hạngCấu tạo斜 + 巷 · tà + hạng nghĩa thành phần: tà + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折的小巷。旧时常指娼妓居住的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折的小巷。旧时常指娼妓居住的地方。