斜幅 xié fú · tà phúc Hán Việt: tà phúc · Pinyin: xié fú Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 幅 (phúc)Pinyinxié fúHán Việttà phúcCấu tạo斜 + 幅 · tà + phúc nghĩa thành phần: tà + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即邪幅。犹今绑腿。Tân Hoa Tự Điển 1.即邪幅。犹今绑腿。