斜影 xié yǐng · tà ảnh Hán Việt: tà ảnh · Pinyin: xié yǐng Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 影 (ảnh)Pinyinxié yǐngHán Việttà ảnhCấu tạo斜 + 影 · tà + ảnh nghĩa thành phần: tà + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侧斜的影子。Tân Hoa Tự Điển 1.侧斜的影子。jaJMdict slanted or oblique shadow