斜徑
tà kính
Hán Việt: tà kính · Pinyin: xié jìng
Tổng quan
đường dốc
Nghĩa
Việt
- Cihui đường dốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"斜径"。
Eng
- CC-CEDICT sloping path
- Cihui sloping path
Hán Việt: tà kính · Pinyin: xié jìng
đường dốc