斜挑 xié tiāo · tà thiêu Hán Việt: tà thiêu · Pinyin: xié tiāo Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 挑 (thiêu)Pinyinxié tiāoHán Việttà thiêuCấu tạo斜 + 挑 · tà + thiêu nghĩa thành phần: tà + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓逐渐倾斜; 斜着向上看。Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐渐倾斜。 2.斜着向上看。