斜掩 xié yǎn · tà yểm Hán Việt: tà yểm · Pinyin: xié yǎn Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 掩 (yểm)Pinyinxié yǎnHán Việttà yểmCấu tạo斜 + 掩 · tà + yểm nghĩa thành phần: tà + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半掩。Tân Hoa Tự Điển 1.半掩。