斜攲 xié qī · tà khi Hán Việt: tà khi · Pinyin: xié qī Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 攲 (khi)Pinyinxié qīHán Việttà khiCấu tạo斜 + 攲 · tà + khi nghĩa thành phần: tà + khi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斜欹"。亦作"斜敧"; 倾斜;歪斜; 斜靠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斜欹"。亦作"斜敧"。 2.倾斜;歪斜。 3.斜靠。