斜斜地

tà tà địa

Hán Việt: tà tà địa

Tổng quan

(Ê,cốt) xiên, méo

Cấu tạo: (tà) + (tà) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) xiên, méo