斜景 xié jǐng · tà cảnh Hán Việt: tà cảnh · Pinyin: xié jǐng Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 景 (cảnh)Pinyinxié jǐngHán Việttà cảnhCấu tạo斜 + 景 · tà + cảnh nghĩa thành phần: tà + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西斜的太阳;西斜的阳光。Tân Hoa Tự Điển 1.西斜的太阳;西斜的阳光。