斜楞

xié léng tà lăng

Hán Việt: tà lăng · Pinyin: xié léng

Tổng quan

口 nghiêng về một bên。歪斜;向一邊斜。 斜楞眼。 mắt hiếng; lé kim (mắt lé kim) 兩眼一斜楞就嚷起來。 liếc xéo một cái rồi kêu tướng lên.

Cấu tạo: (tà) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口 nghiêng về một bên。歪斜;向一邊斜。 斜楞眼。 mắt hiếng; lé kim (mắt lé kim) 兩眼一斜楞就嚷起來。 liếc xéo một cái rồi kêu tướng lên.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横斜凸起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横斜凸起。