斜欹 xié yī · tà y Hán Việt: tà y · Pinyin: xié yī Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 欹 (y)Pinyinxié yīHán Việttà yCấu tạo斜 + 欹 · tà + y nghĩa thành phần: tà + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"斜攲"。