斜歪

xié wāi tà oai

Hán Việt: tà oai · Pinyin: xié wāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (oai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正或不直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正或不直。