斜氣

xié qì tà khí

Hán Việt: tà khí · Pinyin: xié qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹邪气,不正之气; 方言。了不得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹邪气,不正之气。 2.方言。了不得。