斜照
tà chiếu
Hán Việt: tà chiếu · Pinyin: xié zhào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.傍晚西斜的陽光。唐.上官儀〈奉和秋日即目應制〉詩:「晚雲含朔氣,斜照蕩秋光。」 2.光線從偏面照射。唐.李群玉〈同鄭相并歌姬小飲戲贈〉詩:「胸前瑞雪燈斜照,眼底桃花酒半醺。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光线从侧面照射; 斜阳。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光线从侧面照射。 2.斜阳。
Eng
- Cihui 斜照 xiézhào v. 1. shine sideways ◆n. 1. setting sun