斜生屬 tà sanh chúc Hán Việt: tà sanh chúc Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 生 (sanh) + 屬 (chúc)Hán Việttà sanh chúcCấu tạo斜 + 生 + 屬 · tà + sanh + chúc nghĩa thành phần: tà + sanh + chúc Nghĩa EngCihui Loxogenes