斜界

xié jiè tà giới

Hán Việt: tà giới · Pinyin: xié jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓斜入一线。界,划线; 谓划出侧斜的界线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓斜入一线。界,划线。 2.谓划出侧斜的界线。