斜竄 tà thoán Hán Việt: tà thoán Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 竄 (thoán)Hán Việttà thoánCấu tạo斜 + 竄 · tà + thoán nghĩa thành phần: tà + thoán Nghĩa EngCihui 斜竄 iécuàn v. slip away