斜線

xié xiàn tà tuyến

Hán Việt: tà tuyến · Pinyin: xié xiàn

Tổng quan

đường chéo | dấu gạch chéo (ký hiệu)

Cấu tạo: (tà) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường chéo | dấu gạch chéo (ký hiệu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指兩不垂直、不平行的直線。也稱為「偏線」。

Eng

  • CC-CEDICT oblique line|slash (symbol)
  • Cihui oblique line; slash (symbol)

ja

  • JMdict oblique line|forward slash

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

垂线