斜行

xié xíng tà hành

Hán Việt: tà hành · Pinyin: xié xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾斜的行列; 古有斜界纸,用于书写◇因以"斜行"指代词章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜的行列。 2.古有斜界纸,用于书写◇因以"斜行"指代词章。

Eng

  • Cihui 斜行 xiéháng n. diagonal

ja

  • JMdict diagonal movement|oblique motion