斜街 xié jiē · tà nhai Hán Việt: tà nhai · Pinyin: xié jiē Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 街 (nhai)Pinyinxié jiēHán Việttà nhaiCấu tạo斜 + 街 · tà + nhai nghĩa thành phần: tà + nhai