斜讀 tà độc Hán Việt: tà độc Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 讀 (độc)Hán Việttà độcCấu tạo斜 + 讀 · tà + độc nghĩa thành phần: tà + độc Nghĩa EngCihui 斜讀 iédú n. <lg.> oblique reading