斜路

xié lù tà lộ

Hán Việt: tà lộ · Pinyin: xié lù

Tổng quan

đường tà đạo: tà đạo

Cấu tạo: (tà) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường tà đạo: tà đạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻错误的生活道路或途径。

Eng

  • Cihui 斜路 xiélù n. 1. wrong path 2. evil ways; vice M:¹tiáo

ja

  • JMdict ramp|slip