斜軸
tà trục
Hán Việt: tà trục · Pinyin: xié zhóu
Tổng quan
trục xiên (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui trục xiên (toán học)
Eng
- CC-CEDICT oblique axes (math.)
- Cihui oblique axes (math.)
Hán Việt: tà trục · Pinyin: xié zhóu
trục xiên (toán học)