斜輝 xié huī · tà huy Hán Việt: tà huy · Pinyin: xié huī Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 輝 (huy)Pinyinxié huīHán Việttà huyCấu tạo斜 + 輝 · tà + huy nghĩa thành phần: tà + huy