斜軸輪盤 xié zhóu lún pán · tà trục luân bàn Hán Việt: tà trục luân bàn · Pinyin: xié zhóu lún pán Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 軸 (trục) + 輪 (luân) + 盤 (bàn)Pinyinxié zhóu lún pánHán Việttà trục luân bànCấu tạo斜 + 軸 + 輪 + 盤 · tà + trục + luân + bàn nghĩa thành phần: tà + trục + luân + bàn