斜道
tà đạo
Hán Việt: tà đạo · Pinyin: xié dào
Tổng quan
cầu trượt, đường trượt; dốc lao, đường lao, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thác (nước), máng đổ rác, (quân sự), (thông tục) dù
Nghĩa
Việt
- Cihui cầu trượt, đường trượt; dốc lao, đường lao, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thác (nước), máng đổ rác, (quân sự), (thông tục) dù