斜邊

xié biān tà biên

Hán Việt: tà biên · Pinyin: xié biān

Tổng quan

cạnh dốc | cạnh huyền (của tam giác vuông)

Cấu tạo: (tà) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạnh dốc | cạnh huyền (của tam giác vuông)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指直角三角形中與直角相對的邊。

Eng

  • CC-CEDICT sloping side|hypotenuse (of a right-angled triangle)
  • Cihui sloping side; hypotenuse (of a right-angled triangle)