斜門

xié mén tà môn

Hán Việt: tà môn · Pinyin: xié mén

Tổng quan

tà môn

Cấu tạo: (tà) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà môn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宫中角门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宫中角门。