斜雁 xié yàn · tà nhạn Hán Việt: tà nhạn · Pinyin: xié yàn Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 雁 (nhạn)Pinyinxié yànHán Việttà nhạnCấu tạo斜 + 雁 · tà + nhạn nghĩa thành phần: tà + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斜飞的雁群; 紧贴鬓边﹑额上的一种首饰。一说为靥花。Tân Hoa Tự Điển 1.斜飞的雁群。 2.紧贴鬓边﹑额上的一种首饰。一说为靥花。