斜靠

xié kào tà kháo

Hán Việt: tà kháo · Pinyin: xié kào

Tổng quan

ngả lưng

Cấu tạo: (tà) + (kháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngả lưng

Eng

  • CC-CEDICT to recline
  • Cihui to recline