斜體

xié tǐ tà thể

Hán Việt: tà thể · Pinyin: xié tǐ

Tổng quan

chữ in nghiêng | kiểu chữ nghiêng

Cấu tạo: (tà) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ in nghiêng | kiểu chữ nghiêng

Eng

  • CC-CEDICT italics|slanting typeface
  • Cihui italics; slanting typeface

ja

  • JMdict oblique type|slanted type|division ring|skew field