斜高
tà cao
Hán Việt: tà cao
Tổng quan
đường cao nghiêng。正圓椎體、正棱椎體、正圓檯、正棱台側面的高。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường cao nghiêng。正圓椎體、正棱椎體、正圓檯、正棱台側面的高。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指正圓錐、正角錐的頂點至底面周邊的高。
Eng
- Cihui 斜高 iégāo n. <math.> slant height