斜鬌 tà đỏa Hán Việt: tà đỏa Tổng quan Cấu tạo: 斜 (tà) + 鬌 (đỏa)Hán Việttà đỏaCấu tạo斜 + 鬌 · tà + đỏa nghĩa thành phần: tà + đỏa