斝彝

jiǎ yígiả di

Hán Việt: giả di · Pinyin: jiǎ yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代祭祀用的有禾稼饰纹的酒器。

Cấu tạo: 斝 (giả) + 彝 (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀用的有禾稼饰纹的酒器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

彝伦 · 彝剧 · 彝劇 · 彝器 · 彝宪 · 彝族 · 彝良 · 彝训