斟勺 zhēn sháo · châm chước Hán Việt: châm chước · Pinyin: zhēn sháo Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 勺 (chước)Pinyinzhēn sháoHán Việtchâm chướcCấu tạo斟 + 勺 · châm + chước nghĩa thành phần: châm + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考虑﹑吸取; 犹处置。Tân Hoa Tự Điển 1.考虑﹑吸取。 2.犹处置。