斟尋 zhēn xún · châm tầm Hán Việt: châm tầm · Pinyin: zhēn xún Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 尋 (tầm)Pinyinzhēn xúnHán Việtchâm tầmCấu tạo斟 + 尋 · châm + tầm nghĩa thành phần: châm + tầm