斟忱 zhēn chén · châm thầm Hán Việt: châm thầm · Pinyin: zhēn chén Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 忱 (thầm)Pinyinzhēn chénHán Việtchâm thầmCấu tạo斟 + 忱 · châm + thầm nghĩa thành phần: châm + thầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迟疑。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迟疑。