斟瀉 zhēn xiè · châm tả Hán Việt: châm tả · Pinyin: zhēn xiè Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 瀉 (tả)Pinyinzhēn xièHán Việtchâm tảCấu tạo斟 + 瀉 · châm + tả nghĩa thành phần: châm + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾注。使液体从高处流下。Tân Hoa Tự Điển 1.倾注。使液体从高处流下。