斟满

châm mãn

Hán Việt: châm mãn

Tổng quan

châm mãn: rót đầy; rót đầy

Cấu tạo: 斟 (châm) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rót đầy
  • VietPhrases rót đầy
  • Tần suất từ châm mãn: rót đầy; rót đầy
  • Biên soạn 斟滿 hēnmǎn r.v. fill up (a wine cup)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi top up

Eng

  • Cihui 斟滿 hēnmǎn r.v. fill up (a wine cup)
  • Tần suất từ 斟滿 hēnmǎn r.v. fill up (a wine cup)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斟愖 · 斟茶 · 斟諶 · 斟酌 · 斟酒 · 满人 · 满公 · 满出