斟滿 châm mãn Hán Việt: châm mãn Tổng quan rót đầy Cấu tạo: 斟 (châm) + 滿 (mãn)Hán Việtchâm mãnCấu tạo斟 + 滿 · châm + mãn nghĩa thành phần: châm + mãn Nghĩa ViệtCihui rót đầyEngCihui 斟滿 hēnmǎn r.v. fill up (a wine cup)