斟茶 châm trà Hán Việt: châm trà Tổng quan châm trà Cấu tạo: 斟 (châm) + 茶 (trà)Hán Việtchâm tràTừ loạitínhCấu tạo斟 + 茶 · châm + trà nghĩa thành phần: châm + trà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 châm tràVietPhrases châm tràBiên soạn 斟茶 zhēnchá v.o. pour teaEngCihui 斟茶 zhēnchá v.o. pour tea Từ liên quan Gần nghĩa斟愖 · 斟满 · 斟諶 · 斟酌 · 斟酒 · 茶亭 · 茶会 · 茶具