斟裁 zhēn cái · châm tài Hán Việt: châm tài · Pinyin: zhēn cái Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 裁 (tài)Pinyinzhēn cáiHán Việtchâm tàiCấu tạo斟 + 裁 · châm + tài nghĩa thành phần: châm + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斟酌决定。Tân Hoa Tự Điển 1.斟酌决定。