斟谌

châm kham

Hán Việt: châm kham

Tổng quan

châm kham: Chần chừ, do dự.☸

Cấu tạo: (châm) + (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm kham: Chần chừ, do dự.☸