斟諶

châm kham

Hán Việt: châm kham

Tổng quan

châm kham: Chần chừ, do dự.☸

Cấu tạo: 斟 (châm) + 谌 (kham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm kham: Chần chừ, do dự.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

斟愖 · 斟满 · 斟茶 · 斟酌 · 斟酒 · 諶鉄涎 · 斟一盅酒 · 斟酌字句