斟酌斟酌

châm chước châm chước

Hán Việt: châm chước châm chước

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (chước) + (châm) + (chước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斟酌斟酌 hēnzhuó zhēnzhuó r.f. think the matter over (and over) again