斟酌斟酌 châm chước châm chước Hán Việt: châm chước châm chước Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 酌 (chước) + 斟 (châm) + 酌 (chước)Hán Việtchâm chước châm chướcCấu tạo斟 + 酌 + 斟 + 酌 · châm + chước + châm + chước nghĩa thành phần: châm + chước + châm + chước Nghĩa EngCihui 斟酌斟酌 hēnzhuó zhēnzhuó r.f. think the matter over (and over) again