斟雉 zhēn zhì · châm trĩ Hán Việt: châm trĩ · Pinyin: zhēn zhì Tổng quan Cấu tạo: 斟 (châm) + 雉 (trĩ)Pinyinzhēn zhìHán Việtchâm trĩCấu tạo斟 + 雉 · châm + trĩ nghĩa thành phần: châm + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调治雉羹。Tân Hoa Tự Điển 1.调治雉羹。